health food
Danh từ:
- Thực phẩm tốt cho sức khỏe: "health food" là bất kỳ loại thực phẩm tự nhiên hoặc chế biến nào được nhiều người tin rằng có lợi cho sức khỏe, thường ít chất béo, đường, hoặc hóa chất, và giàu dinh dưỡng.
- (Nhiều người mua thực phẩm tốt cho sức khỏe như rau hữu cơ và ngũ cốc nguyên hạt.)
- (Cô ấy chuyển sang thực phẩm tốt cho sức khỏe sau khi bác sĩ khuyên một chế độ ăn lành mạnh hơn.)
"health food store": cửa hàng chuyên bán thực phẩm tốt cho sức khỏe.
- He buys his snacks from a local health food store. (Anh ấy mua đồ ăn nhẹ từ một cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe địa phương.)
"health food trend": xu hướng tiêu thụ thực phẩm tốt cho sức khỏe.
- The health food trend has grown rapidly in recent years. (Xu hướng thực phẩm tốt cho sức khỏe đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.)
Healthful (tính từ): có lợi cho sức khỏe.
- A healthful diet includes plenty of fruits and vegetables. (Một chế độ ăn có lợi cho sức khỏe bao gồm nhiều trái cây và rau củ.)
Healthy food (cụm từ): thực phẩm lành mạnh (thường được dùng thay thế cho "health food" nhưng ít mang tính chuyên ngành hơn).
- She prefers healthy food over fast food. (Cô ấy thích thực phẩm lành mạnh hơn đồ ăn nhanh.)
- Nutritious food: thực phẩm bổ dưỡng.
- Organic food: thực phẩm hữu cơ (một loại phụ của health food, không chứa hóa chất).
- Whole food: thực phẩm nguyên chất (chưa qua chế biến hoặc ít chế biến).
- "Health food" thường mang hàm ý thương mại hoặc văn hóa, không phải lúc nào cũng được khoa học chứng minh. Ví dụ, một số sản phẩm được gắn nhãn "health food" có thể chỉ là chiến lược tiếp thị.
Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "health food", nhưng có thể kết hợp với: - "Eat health food": ăn thực phẩm tốt cho sức khỏe. - She decided to eat health food to improve her energy levels. (Cô ấy quyết định ăn thực phẩm tốt cho sức khỏe để cải thiện mức năng lượng.)